CN
468TTg

CẦU NÓI

Hiệu quả can thiệp

Dữ liệu giả lập minh họa

Từ tiếng nói của trẻ đến năng lực bảo vệ của hệ thống

Phễu 5 giai đoạn

Chuyển đổi từ chia sẻ an toàn đến ổn định lâu dài

Chia sẻ an toàn1.284
Cần hỗ trợ người thật326-75%
Đã kết nối hỗ trợ298-9%
Hoàn thành can thiệp274-8%
Ổn định / theo dõi hoàn tất251-8%

Hiệu quả chương trình theo thời gian

Tháng 1 → Tháng 12

Thời gian phản hồi đầu tiên

94 phút → 24 phút

Chuyển tuyến đúng

68% → 94%

Kết nối người lớn tin cậy

58% → 84%

Khung KPI theo nhóm

A. Tiếng nói của trẻ · B. Chất lượng phản hồi · C. Phản ứng người lớn · D. Năng lực an toàn · E. Hiệu quả hệ thống

A. Tiếng nói của trẻ

Child Voice

Safe Disclosure Rate26,6%
Help-Seeking Rate71,4%
Trusted Adult Connection Rate82,3%
≥2 người lớn tin cậy84%
Tỷ lệ chia sẻ lặp lại18,2%
Ẩn danh / Định danh38% / 62%

B. Chất lượng phản hồi

Response Quality

Thời gian phản hồi đầu tiên (trung vị)24 phút
Tỷ lệ phản hồi đúng SLA91,8%
Tỷ lệ chuyển tuyến đúng94,1%
Độ chính xác leo thang96,0%
Tỷ lệ hoàn thành theo dõi88,7%
Ca đang chờ xử lý18
Ca quá hạn3

C. Phản ứng của người lớn

Adult Response

Mức sẵn sàng phản hồi của phụ huynh72%
Mức sẵn sàng bảo vệ của giáo viên88%
Tuân thủ quy trình phản hồi đầu tiên90%
Phụ huynh hoàn thành hành động an toàn72%
Giáo viên hoàn thành chứng nhận tình huống85%

D. Năng lực an toàn của trẻ

Child Safety Literacy

Điểm trước can thiệp54/100
Điểm sau can thiệp78/100
Kiến thức an toàn trực tuyến81%
Nhận thức an toàn cá nhân ngoại tuyến76%
Nhận diện yêu cầu không an toàn80%
Khả năng tìm kiếm trợ giúp84%

E. Hiệu quả hệ thống

System Effectiveness

Ca ổn định / đã giải quyết251
Ca chuyển tuyến ngoài hệ thống23
Tỷ lệ rủi ro lặp lại6,4%
Thời gian can thiệp trung bình5,2 ngày
Chỉ số sẵn sàng của trường84/100
Chỉ số sẵn sàng của phường79/100